惟利是图[wéi lì shì tú] [惟 利 THỊ 图]Lưu từKhácbiến thể của 唯利是图 (wéi lì shì tú)Chữ trong từ惟wéichủ nghĩa利lìsắc bén是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họa蓝图lán túHSK 8bản thiết kế意图yì túHSK 9ý định