插图【插圖】
[chā tú] [插 图]
minh họa
书刊中配合文字的图画
这本教材配有生动的插图以助理解。
zhè běn jiào cái pèi yǒu shēng dòng de chā tú yǐ zhù lǐ jiě.Bộ giáo trình này kèm các tranh minh họa sinh động nhằm giúp người học dễ hiểu.
设计师在素材库里寻找合适的插图。
shè jì shī zài sù cái kù lǐ xún zhǎo hé shì de chā tú.Nhà thiết kế tìm hình minh họa phù hợp trong kho tư liệu.