阐示[chǎn shì] [阐 示]Lưu từKhácminh họaChữ trong từ阐chǎndiễn đạt示shìcho thấyTừ cùng chữ:显示xiǎn shìHSK 3hiển thị表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ暗示àn shìHSK 4ám chỉ展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra提示tí shìHSK 5chỉ ra请示qǐng shìHSK 6xin chỉ thị公示gōng shìHSK 7thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến)出示chū shìHSK 7đưa raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:插图chā túHSK 7minh họa插画chā huàminh họa示例shì lìminh họa