插画[chā huà] [插 画]Lưu từKhácminh họaChữ trong từ插chācắm画huàvẽTừ cùng chữ:图画tú huàHSK 3tranh漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa动画dòng huàHSK 6hoạt hình绘画huì huàHSK 6vẽ勾画gōu huàHSK 7phác thảo国画guó huàHSK 7tranh vẽ truyền thống Trung Quốc壁画bì huàHSK 7tranh tường插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)插图chā túHSK 7minh họaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:插图chā túHSK 7minh họa示例shì lìminh họa阐示chǎn shìminh họaVí dụ trong bài học周末的动漫展上有许多同人插画展出。zhōu mò de dòng màn zhǎn shàng yǒu xǔ duō tóng rén chā huà zhǎn chū.Triển lãm truyện tranh cuối tuần có rất nhiều tranh minh họa đồng nhân được trưng bày.