示例
[shì lì] [示 例]
minh họa; ví dụ điển hình
老师在显示器上演示例题。
lǎo shī zài xiǎn shì qì shàng yǎn shì lì tí.Giáo viên trình diễn ví dụ trên màn hình.
[shì lì] [示 例]
minh họa; ví dụ điển hình
老师在显示器上演示例题。
lǎo shī zài xiǎn shì qì shàng yǎn shì lì tí.Giáo viên trình diễn ví dụ trên màn hình.