示意
[shì yì] [示 意]
ra hiệu; chỉ ra (ý cho ai đó)
用动作、眼神或言语暗示某种意图。
老师用眼神向他示意,让他停止在课堂上说话。
lǎo shī yòng yǎn shén xiàng tā shì yì, ràng tā tíng zhǐ zài kè táng shàng shuō huà.Thầy giáo dùng ánh mắt ra hiệu cho anh ấy, bảo anh ấy ngừng nói chuyện trong lớp.
总结得深刻。这种生态智慧对构建可持续发展的现代环境治理体系具有启示意义。
zǒng jié de shēn kè. zhè zhǒng shēng tài zhì huì duì gòu jiàn kě chí xù fā zhǎn de xiàn dài huán jìng zhì lǐ tǐ xì jù yǒu qǐ shì yì yì.Tổng kết rất sâu sắc. Trí tuệ sinh thái này có ý nghĩa gợi mở đối với việc xây dựng hệ thống quản trị môi trường hiện đại phát triển bền vững.
Trong bài: Triết học Đạo gia và khủng hoảng sinh thái她对我眨眼,示意我不要说话。
tā duì wǒ zhǎ yǎn, shì yì wǒ bú yào shuō huà.Cô ấy nháy mắt với tôi, ra hiệu tôi đừng nói gì.
他朝我眨了眨眼,示意我别作声。
tā cháo wǒ zhǎ le zhǎ yǎn, shì yì wǒ bié zuò shēng.Anh ấy nháy mắt với tôi, ra hiệu đừng lên tiếng.