画插图者[huà chā tú zhě] [画 插 图 者]Lưu từKhácngười vẽ minh họaChữ trong từ画huàvẽ插chācắm图túsơ đồ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc画儿huà rHSK 2bức tranh画家huà jiāHSK 2họa sĩ作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả画面huà miànHSK 5cảnhXem thêm (3)