惟独[wéi dú] [惟 独]Lưu từKhácchỉ; duy nhất; chỉ một mìnhChữ trong từ惟wéichủ nghĩa独dúmột mìnhTừ cùng chữ:单独dān dúHSK 4một mình孤独gū dúHSK 6cô đơn唯独wéi dúHSK 9chỉ riêng