惨戮[cǎn lù] [惨 戮]Lưu từKhác(văn học) tàn sát; giết chóc tàn bạoChữ trong từ惨cǎnthảm戮lùgọt bằng daoTừ cùng chữ:惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc