惨澹[cǎn dàn] [惨 澹]Lưu từKhácbiến thể của 惨淡 (cǎn dàn)Chữ trong từ惨cǎnthảm澹dànyên tĩnhTừ cùng chữ:惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc