愣头儿青[lèng tóu r qīng] [愣 头 儿 青]Lưu từKhácngười nóng nảy; cá nhân hấp tấpChữ trong từ愣lèngtrông mất tập trung头tóuđầu儿rénbiến thể của 人 (rén)青qīngmàu xanh láTừ cùng chữ:万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mớiTừ cận nghĩa:急性人jí xìng rénngười nóng nảy急性子jí xìng zingười nóng nảy