急性子
[jí xìng zi] [急 性 子]
người nóng nảy; người dễ kích động
他是个急性子,向来说干就干。
tā shì gè jí xìng zǐ, xiàng lái shuō gān jiù gān.Tính anh ấy nóng vội, xưa nay nói làm là làm ngay.
[jí xìng zi] [急 性 子]
người nóng nảy; người dễ kích động
他是个急性子,向来说干就干。
tā shì gè jí xìng zǐ, xiàng lái shuō gān jiù gān.Tính anh ấy nóng vội, xưa nay nói làm là làm ngay.