愤富[fèn fù] [愤 富]Lưu từKhácghét người giàuChữ trong từ愤fènphẫn nộ富fùgiàuTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú财富cái fùHSK 4sự giàu có愤怒fèn nùHSK 6tức giận贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu致富zhì fùHSK 9trở nên giàu cóTừ cận nghĩa:仇富chóu fùghét người giàu