仇富[chóu fù] [仇 富]Lưu từKhácghét người giàuChữ trong từ仇chóuhận富fùgiàuTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú财富cái fùHSK 4sự giàu có仇人chóu rénHSK 7kẻ thù仇恨chóu hènHSK 7ghét贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu致富zhì fùHSK 9trở nên giàu cóTừ cận nghĩa:愤富fèn fùghét người giàu