慵懒[yōng lǎn] [慵 懒]Lưu từKhácuể oải; biếng nhácChữ trong từ慵yōnguể oải懒lǎnlườiTừ cùng chữ:偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếngTừ cận nghĩa:慵yōnguể oải懒散lǎn sǎnuể oải疲沓pí tauể oải