疲沓[pí ta] [疲 沓]Lưu từKhácuể oải; chểnh mảng; cẩu thảChữ trong từ疲pímệt mỏi沓dálượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tậpTừ cùng chữ:疲倦pí juànHSK 8mệt mỏi疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi疲惫pí bèiHSK 8kiệt sức疲惫不堪pí bèi bù kānHSK 8kiệt sứcTừ cận nghĩa:慵yōnguể oải慵懒yōng lǎnuể oải懒散lǎn sǎnuể oải