懒散[lǎn sǎn] [懒 散]Lưu từKhácuể oải; cẩu thả; chểnh mảngChữ trong từ懒lǎnlười散sànxua tan, giải tỏaTừ cùng chữ:分散fēn sànHSK 4phân tán懒得lǎn déHSK 8không cảm thấy muốn (làm gì đó)懒惰lǎn duòHSK 8ăn không ngồi rồi扩散kuò sànHSK 8lan truyền解散jiě sànHSK 8giải tán疏散shū sànHSK 9phân tánTừ cận nghĩa:慵yōnguể oải慵懒yōng lǎnuể oải疲沓pí tauể oải