Từ vựng: "慷"6 từ khớp.kāng kǎi慷慨mãnh liệt; nhiệt thành; hào phóng; rộng lượngkāng kǎi fù yì慷慨赴义hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệpkāng kǎi jī áng慷慨激昂đầy xúc động; mãnh liệtkāng kǎi jiě náng慷慨解囊đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiệnkāng kǎi juān shēng慷慨捐生hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệpkāng kǎi shū jiāng慷慨输将quyên góp hào phóng (thành ngữ)