慷慨解囊
[kāng kǎi jiě náng] [慷 慨 解 囊]
đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện
这位校友慷慨解囊,设立了专项奖学金资助贫困学子。
zhè wèi xiào yǒu kāng kǎi jiě náng, shè lì le zhuān xiàng jiǎng xué jīn zī zhù pín kùn xué zǐ.Vị cựu học sinh này đã hào phóng mở hầu bao, thành lập quỹ học bổng chuyên biệt để hỗ trợ các bạn học sinh khó khăn.