慷慨激昂
[kāng kǎi jī áng] [慷 慨 激 昂]
đầy xúc động; mãnh liệt
代表在会议上作了慷慨激昂的发言。
dài biǎo zài huì yì shàng zuò le kāng kǎi jī áng de fā yán.Đại biểu đã phát biểu một bài nói khang khái hào hùng tại hội nghị.
[kāng kǎi jī áng] [慷 慨 激 昂]
đầy xúc động; mãnh liệt
代表在会议上作了慷慨激昂的发言。
dài biǎo zài huì yì shàng zuò le kāng kǎi jī áng de fā yán.Đại biểu đã phát biểu một bài nói khang khái hào hùng tại hội nghị.