切激[qiè jī] [切 激]Lưu từKhácđầy xúc động; mãnh liệtChữ trong từ切qiēcắt激jīkhơi dậyTừ cùng chữ:刺激cì jīHSK 4kích thích切实qiè shíHSK 6khả thi感激gǎn jīHSK 7biết ơn切割qiē gēHSK 8cắt切断qiē duànHSK 8cắt đứt切身qiè shēnHSK 8trực tiếp切除qiē chúHSK 8cắt bỏTừ cận nghĩa:凄美qī měiđầy xúc động慷慨激昂kāng kǎi jī ángđầy xúc động