慷慨输将[kāng kǎi shū jiāng] [慷 慨 输 将]Lưu từKhácquyên góp hào phóng (thành ngữ)Chữ trong từ慷kāng慨kǎiphẫn nộ输shūthua将jiāngsẽTừ cùng chữ:即将jí jiāngHSK 4sắp必将bì jiāngHSK 6nhất định慷慨kāng kǎiHSK 8mãnh liệt麻将má jiàngHSK 8mạt chược