憋闷[biē men] [憋 闷]Lưu từKháccảm thấy bị đè nén; chán nản; cảm thấy u uấtChữ trong từ憋biēnghẹt闷mēnngột ngạtTừ cùng chữ:沉闷chén mènHSK 7ngột ngạt (về thời tiết)烦闷fán mènHSK 7buồn bực