烦闷【煩悶】
[fán mèn] [烦 闷]
buồn bực; u sầu
心情不畅快、烦躁郁闷。
最近繁重的工作让他倍感压抑,内心十分烦闷。
zuì jìn fán zhòng de gōng zuò ràng tā bèi gǎn yā yì, nèi xīn shí fēn fán mèn.Công việc nặng nhọc gần đây khiến anh ấy cảm thấy vô cùng áp lực, trong lòng rất buồn bực.
[fán mèn] [烦 闷]
buồn bực; u sầu
心情不畅快、烦躁郁闷。
最近繁重的工作让他倍感压抑,内心十分烦闷。
zuì jìn fán zhòng de gōng zuò ràng tā bèi gǎn yā yì, nèi xīn shí fēn fán mèn.Công việc nặng nhọc gần đây khiến anh ấy cảm thấy vô cùng áp lực, trong lòng rất buồn bực.