畅快[chàng kuài] [畅 快]Lưu từKhácthanh thản, tự do tự tại, không lo âuChữ trong từ畅chàngtự do快kuàinhanhTừ cùng chữ:凉快liáng kuaiHSK 2mát mẻ加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc赶快gǎn kuàiHSK 3nhanh chóng尽快jǐn kuàiHSK 4càng nhanh càng tốt痛快tòng kuàiHSK 4vui vẻ愉快yú kuàiHSK 6vui tươi特快tè kuàiHSK 6tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)畅通chàng tōngHSK 6thông suốt欢快huān kuàiHSK 7vui vẻ và nhẹ nhàngXem thêm (3)