憧憬[chōng jǐng] [憧 憬]Lưu từKháckhao khát; mong chờChữ trong từ憧chōng憬jǐngthức tỉnhTừ cận nghĩa:渴望kě wàngHSK 5khao khát向往xiàng wǎngHSK 9khao khát嫪làokhao khát (đam mê không được đáp lại)巴bākhao khát恏hàokhao khát愒kàikhao khát欲yùkhao khát歛hānkhao khát睎xīkhao khátXem thêm (3)