懊恼[ào nǎo] [懊 恼]Lưu từKhácbực bội; phiền muộn; khó chịuChữ trong từ懊àohối tiếc恼nǎonổi giậnTừ cùng chữ:烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng苦恼kǔ nǎoHSK 8phiền muộnTừ cận nghĩa:不满bù mǎnHSK 2bực bội恼火nǎo huǒHSK 6bực bội糟心zāo xīnbực bội羞恼xiū nǎobực bội不是滋味bù shì zī wèibực bội