羞恼[xiū nǎo] [羞 恼]Lưu từKhácbực bội; nhục nhã và tức giậnChữ trong từ羞xiūxấu hổ恼nǎonổi giậnTừ cùng chữ:羞耻xiū chǐHSK 6(cảm giác) xấu hổ烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng苦恼kǔ nǎoHSK 8phiền muộn羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổTừ cận nghĩa:不满bù mǎnHSK 2bực bội恼火nǎo huǒHSK 6bực bội懊恼ào nǎobực bội糟心zāo xīnbực bội不是滋味bù shì zī wèibực bội