糟心[zāo xīn] [糟 心]Lưu từKhácbực bội; khó chịu; buồn bựcChữ trong từ糟zāoươn心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不满bù mǎnHSK 2bực bội恼火nǎo huǒHSK 6bực bội懊恼ào nǎobực bội羞恼xiū nǎobực bội不是滋味bù shì zī wèibực bội