我辈[wǒ bèi] [NGÃ 辈]Lưu từKhác(văn học) chúng tôi; chúng taChữ trong từ我wǒNGÃtôi辈bèicuộc đờiTừ cùng chữ:我们wǒ menHSK 1chúng tôi前辈qián bèiHSK 8tiền bối长辈zhǎng bèiHSK 9người lớn tuổiTừ cận nghĩa:吾人wú rén(văn học) chúng tôi吾等wú děng(văn học) chúng tôi吾辈wú bèi(văn học) chúng tôi