吾等[wú děng] [吾 等]Lưu từKhác(văn học) chúng tôi; chúng taChữ trong từ吾wú(cổ) tôi等děngđợiTừ cùng chữ:平等píng děngHSK 2bình đẳng相等xiāng děngHSK 5bằng中等zhōng děngHSK 6trung bình初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)高等gāo děngHSK 6cấp cao同等tóng děngHSK 9bằng vớiTừ cận nghĩa:吾人wú rén(văn học) chúng tôi吾辈wú bèi(văn học) chúng tôi我辈wǒ bèi(văn học) chúng tôi