戟[jǐ]Lưu từKháckích; vũ khí cán dài với mũi nhọn và lưỡi hình trăng khuyết; kết hợp giáo và rìu chiếnTừ ghép:巴戟bā jǐrễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền…三叉戟sān chā jǐcây đinh ba吕布戟lǚ bù jǐkích rắn大戟科dà jǐ kēhọ Thầu dầu (họ thực vật bao gồm cao su và sắn)牛油戟niú yóu jǐbánh truyền thống từ bơ逆戟鲸nì jǐ jīng(động vật) cá voi sát thủ折戟沉沙zhé jǐ chén shānghĩa đen: kích gãy chìm trong cát (thành ngữ)Từ cận nghĩa:戏剧xì jùHSK 5kịch千斤顶qiān jīn dǐngkích (để nâng vật nặng)小起重机xiǎo qǐ zhòng jīkích