巴戟[bā jǐ] [巴 戟]Lưu từKhácrễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền Trung QuốcChữ trong từ巴bākhao khát戟jǐkíchTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn