小起重机[xiǎo qǐ zhòng jī] [TIỂU 起 重 机]Lưu từKháckíchChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ起qǐdậy重zhòngnặng机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:戏剧xì jùHSK 5kịch戟jǐkích千斤顶qiān jīn dǐngkích (để nâng vật nặng)