牛油戟[niú yóu jǐ] [牛 油 戟]Lưu từKhácbánh truyền thống từ bơChữ trong từ牛niúcon bò油yóudầu戟jǐkíchTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean