戴有色眼镜[dài yǒu sè yǎn jìng] [戴 HỮU 色 眼 镜]Lưu từKhácđeo kính màu; có quan điểm định kiếnChữ trong từ戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)有yǒuHỮUcó色sèmàu sắc眼yǎnmắt镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm