戴维斯[dài wéi sī] [戴 维 斯]Lưu từKhácDavis hoặc Davies (tên gọi)Chữ trong từ戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)维wéibảo tồn斯sīSlovakiaTừ ghép:戴维斯杯dài wéi sī bēiCúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)琳·戴维斯lín · dài wéi sīLynn E. Davis (1943-), học giả Hoa Kỳ và chuyên gia kiểm soát vũ khí…