戴维斯杯[dài wéi sī bēi] [戴 维 斯 杯]Lưu từKhácCúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)Chữ trong từ戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)维wéibảo tồn斯sīSlovakia杯bēilyTừ cùng chữ:干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng