戴胜[dài shèng] [戴 胜]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu (Upupa epops)Chữ trong từ戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)胜shèngchiến thắngTừ cùng chữ:战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng名胜míng shèngHSK 6danh lam thắng cảnh获胜huò shèngHSK 7chiến thắng取胜qǔ shèngHSK 8giành chiến thắng引人入胜yǐn rén rù shèngHSK 9làm say mê