户口名簿[hù kǒu míng bù] [户 口 名 簿]Lưu từKhác(Đài Loan) giấy chứng nhận đăng ký hộ khẩu (giấy tờ tùy thân)Chữ trong từ户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)口kǒumiệng名míngtên簿bùsổTừ cùng chữ:户外hù wàiHSK 6ngoài trời