戾[lì]Lưu từKhácbẻ cong; vi phạm; đi ngược lạiTừ ghép:乖戾guāi lìhành vi ngang ngược凶戾xiōng lìtàn nhẫn戾气lì qìkhuynh hướng xấu戾龙lì lóngcon rắn ác trong truyền thuyết暴戾bào lìtàn nhẫn违戾wéi lìvi phạmTừ cận nghĩa:弯曲wān qūHSK 6bẻ cong曲qūHSK 8cong抈yuèbẻ cong弯折wān zhébẻ cong掰弯bāi wānbẻ cong