弯折[wān zhé] [弯 折]Lưu từKhácbẻ congChữ trong từ弯wānuốn cong折zhébẻTừ cùng chữ:打折dǎ zhéHSK 4giảm giá周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm挫折cuò zhéHSK 7trắc trở波折bō zhéHSK 7những khúc quanh và khó khăn骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương曲折qū zhéHSK 8quanh co转折zhuǎn zhéHSK 9chuyển biến trong xu hướng sự việcTừ cận nghĩa:弯曲wān qūHSK 6bẻ cong曲qūHSK 8cong戾lìbẻ cong抈yuèbẻ cong掰弯bāi wānbẻ cong