掰弯[bāi wān] [掰 弯]Lưu từKhácbẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tínhChữ trong từ掰bāibẻ ra hoặc tách ra bằng tay弯wānuốn congTừ cùng chữ:转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ拐弯guǎi wānHSK 7đi vòng qua khúc cua急转弯jí zhuǎn wānHSK 8khúc cua gấpTừ cận nghĩa:弯曲wān qūHSK 6bẻ cong曲qūHSK 8cong戾lìbẻ cong抈yuèbẻ cong弯折wān zhébẻ cong