急转弯【急轉彎】
[jí zhuǎn wān] [急 转 弯]
khúc cua gấp; chỗ ngoặt gấp
车辆或行进方向急剧改变。
前方道路有一个急转弯,驾驶员必须立刻减速。
qián fāng dào lù yǒu yí gè jí zhuǎn wān, jià shǐ yuán bì xū lì kè jiǎn sù.Đoạn đường phía trước có một khúc rẽ gấp, người điều khiển xe phải lập tức giảm tốc độ.
câu đố mẹo; sự chuyển hướng tư duy đột ngột
比喻思维方式的突然转变或智力测试题。
面对突发状况,他的思维来了一个急转弯。
miàn duì tū fā zhuàng kuàng, tā de sī wéi lái le yí gè jí zhuǎn wān.Đối mặt với tình huống đột xuất, tư duy của anh ấy đã rẽ một ngoặt gấp.