急切
[jí qiè] [急 切]
1.háo hức; nóng vội
心情十分急迫
他急切地想知道考试的结果。
tā jí qiè dì xiǎng zhī dào kǎo shì de jié guǒ.Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả của kỳ thi.
2.khẩn cấp; cấp bách
紧急迫切
情势急切,容不得半点迟疑。
qíng shì jí qiè, róng bù de bàn diǎn chí yí.Tình thế cấp bách, không cho phép do dự nửa bước.