急迫
[jí pò] [急 迫]
1.khẩn cấp; cấp bách
情况紧急,刻不容缓
当前最急迫的任务是完成线上教学平台的全面升级。
dāng qián zuì jí pò de rèn wu shì wán chéng xiàn shàng jiào xué píng tái de quán miàn shēng jí.Nhiệm vụ cấp bách nhất hiện nay là hoàn thành việc nâng cấp toàn diện nền tảng giảng dạy trực tuyến.
2.nôn nóng, sốt ruột
心情急切
他怀着急迫的心情想要见到家人。
tā huái zhe jí pò de xīn qíng xiǎng yào jiàn dào jiā rén.Anh ấy mang tâm trạng nôn nóng muốn gặp người nhà.