凶戾[xiōng lì] [凶 戾]Lưu từKháctàn nhẫn; bạo ngượcChữ trong từ凶xiōngác độc戾lìbẻ congTừ cùng chữ:凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dộiTừ cận nghĩa:狠hěnHSK 6tàn nhẫn酷kùHSK 6tàn nhẫn残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn无情wú qíngHSK 9tàn nhẫn峻厉jùn lìtàn nhẫn心毒xīn dútàn nhẫn恶辣è làtàn nhẫn惨毒cǎn dútàn nhẫnXem thêm (3)