心毒[xīn dú] [心 毒]Lưu từKháctàn nhẫn; độc ácChữ trong từ心xīntim毒dúchất độcTừ ghép:心毒手辣xīn dú shǒu làđộc ác và tàn nhẫnTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:狠hěnHSK 6tàn nhẫn酷kùHSK 6tàn nhẫn残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn无情wú qíngHSK 9tàn nhẫn凶戾xiōng lìtàn nhẫn峻厉jùn lìtàn nhẫn恶辣è làtàn nhẫn惨毒cǎn dútàn nhẫnXem thêm (3)