心毒手辣[xīn dú shǒu là] [心 毒 手 辣]Lưu từKhácđộc ác và tàn nhẫnChữ trong từ心xīntim毒dúchất độc手shǒutay辣làcay (nóng)Từ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương酸甜苦辣suān tián kǔ làHSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心狠手辣xīn hěn shǒu làđộc ác và tàn nhẫn (thành ngữ)