恶辣[è là] [恶 辣]Lưu từKháctàn nhẫnChữ trong từ恶èác辣làcay (nóng)Từ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn酸甜苦辣suān tián kǔ làHSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý火辣辣huǒ là làHSK 7nóng rát麻辣má làHSK 8cay và têTừ cận nghĩa:狠hěnHSK 6tàn nhẫn酷kùHSK 6tàn nhẫn残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn无情wú qíngHSK 9tàn nhẫn凶戾xiōng lìtàn nhẫn峻厉jùn lìtàn nhẫn心毒xīn dútàn nhẫn惨毒cǎn dútàn nhẫnXem thêm (3)